Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tấm khiên" (1)
tấm khiên
Tiếng Anh
Danh từshield
Luật pháp là tấm khiên.
Law is a shield.
Từ liên quan "tấm khiên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tấm khiên" (1)
Luật pháp là tấm khiên.
Law is a shield.
